補講
ほこうhokou
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
補講 nghĩa là giảng bù — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giảng bù
supplementary lecture
tiết học bổ sung
extra classes
dạy thêm
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

