欠勤
けっきんkekkin
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
欠勤 nghĩa là vắng mặt (tại nơi làm việc) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vắng mặt (tại nơi làm việc)
absence (from work)
nghỉ làm không phép
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
