Chợ Cóc FKO

欠点

けってん

ketten

N3
Danh từ

欠点 nghĩa là khuyết điểm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khuyết điểm

fault

nhược điểm

defect

thiếu sót

flaw

weak point

drawback

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

補欠ほけつ
hoketsu
Danh từTính từ đuôi の
N2

dự bị

filling a vacancy

欠陥けっかん
kekkan
Danh từ
N3

khiếm khuyết

defect

欠乏けつぼう
ketsubou
Danh từĐộng từ する
N3

thiếu hụt

deficiency

欠席けっせき
kesseki
Danh từĐộng từ する
N3

vắng mặt

absence

欠如けつじょ
ketsujo
Danh từĐộng từ する
N3

thiếu

lack

欠勤けっきん
kekkin
Danh từĐộng từ する
N3

vắng mặt (tại nơi làm việc)

absence (from work)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập