側面
そくめんsokumen
N3
Danh từ
側面 nghĩa là mặt bên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mặt bên
side
cạnh bên
flank
hồ sơ
profile
khía cạnh
sidelight
chiều
lateral
aspect
dimension
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

