Chợ Cóc FKO

側面

そくめん

sokumen

N3
Danh từ

側面 nghĩa là mặt bên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mặt bên

side

cạnh bên

flank

hồ sơ

profile

khía cạnh

sidelight

chiều

lateral

aspect

dimension

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

側近そっきん
sokkin
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

cận thần

close aide (of a powerful person)

裏側うらがわ
uragawa
Danh từ
N3

mặt sau

the reverse side

外側そとがわ
sotogawa
Danh từTính từ đuôi の
N3

bên ngoài

exterior

片側かたがわ
katagawa
Danh từ
N3

một bên

one side

反対側はんたいがわ
hantaigawa
Danh từ
N3

phía đối diện

opposite side

縁側えんがわ
engawa
Danh từ
N4

hành lang gỗ (nhà truyền thống Nhật)

engawa

縁側で日向ぼっこする。

えんがわでひなたぼっこする。

Phơi nắng trên hành lang gỗ.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập