裏側
うらがわuragawa
N3
Danh từ
裏側 nghĩa là mặt sau — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mặt sau
the reverse side
phía sau
back
mặt khuất
hidden side
hậu trường
behind the scenes
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
表裏ひょうり
hyouri
Danh từĐộng từ する
N3mặt phải mặt trái
front and back
コインの表裏で順番を決めよう。
コインのひょうりでじゅんばんをきめよう。
Hãy quyết định thứ tự bằng mặt sấp ngửa của đồng xu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

