裏地
うらじuraji
N2
Danh từ
裏地 nghĩa là lớp lót — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lớp lót
lining
vải lót (áo)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
表裏ひょうり
hyouri
Danh từĐộng từ する
N3mặt phải mặt trái
front and back
コインの表裏で順番を決めよう。
コインのひょうりでじゅんばんをきめよう。
Hãy quyết định thứ tự bằng mặt sấp ngửa của đồng xu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
