Chợ Cóc FKO

囲炉裏

いろり

irori

N2
Danh từ

囲炉裏 nghĩa là bếp lò âm sàn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bếp lò âm sàn

sunken hearth

lò sưởi âm sàn

sunken fireplace

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

取り囲むとりかこむ
torikakomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

vây quanh

to surround

範囲はんい
han'i
Danh từ
N3

phạm vi

extent

雰囲気ふんいき
fun'iki
Danh từ
N4

bầu không khí

atmosphere

雰囲気が良いです。

ふんいきがよいです。

Bầu không khí rất tốt.

周囲しゅうい
shuui
Danh từ
N3

xung quanh

surroundings

暖炉だんろ
danro
Danh từ
N3

lò sưởi

fireplace

炉辺ろへん
rohen
Danh từ
N1

bên lò sưởi

the fireside

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập