囲炉裏
いろりirori
N2
Danh từ
囲炉裏 nghĩa là bếp lò âm sàn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bếp lò âm sàn
sunken hearth
lò sưởi âm sàn
sunken fireplace
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

