雰囲気
ふんいきfun'iki
N4
Danh từ
雰囲気 nghĩa là bầu không khí — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bầu không khí
atmosphere
không khí
mood
tâm trạng
ambience
khí quyển
ambiance
aura
feel
a certain air
presence
(Earth's) atmosphere
Ảnh minh họa
Ví dụ
雰囲気が良いです。
ふんいきがよいです。
Bầu không khí rất tốt.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

