Chợ Cóc FKO

範囲

はんい

han'i

N3
Danh từ

範囲 nghĩa là phạm vi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phạm vi

extent

giới hạn

scope

tầm

range

sphere

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

師範しはん
shihan
Danh từ
N1

sư phụ

master (of an art)

規範きはん
kihan
Danh từ
N2

chuẩn mực

model

模範もはん
mohan
Danh từ
N2

khuôn mẫu

exemplar

範疇はんちゅう
hanchuu
Danh từ
N2

phạm trù

category

率先垂範そっせんすいはん
sossensuihan
Danh từ
N2

làm gương đi đầu

setting an example by taking the initiative

広範こうはん
kouhan
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N1

rộng khắp

wide

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập