範囲
はんいhan'i
N3
Danh từ
範囲 nghĩa là phạm vi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phạm vi
extent
giới hạn
scope
tầm
range
sphere
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
率先垂範そっせんすいはん
sossensuihan
Danh từ
N2làm gương đi đầu
setting an example by taking the initiative
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
