規範
きはんkihan
N2
Danh từ
規範 nghĩa là chuẩn mực — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chuẩn mực
model
quy phạm
standard
tiêu chuẩn
norm
khuôn mẫu
criterion
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

