規制
きせいkisei
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
規制 nghĩa là quy định — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quy định
regulation
kiểm soát
(traffic) policing
hạn chế
control
điều tiết giao thông
restriction
Ảnh minh họa
Ví dụ
規制を守ります。
きせいをまもります。
Tôi tuân thủ quy định.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

