規模
きぼkibo
N3
Danh từ
規模 nghĩa là quy mô — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quy mô
scale
tầm cỡ
scope
structure
Ảnh minh họa
Ví dụ
この工場は大規模だ。
このこうじょうはだいきぼだ。
Nhà máy này có quy mô lớn.
事業の規模を縮小した。
じぎょうのきぼをしゅくしょうした。
Họ thu hẹp quy mô kinh doanh.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

