Chợ Cóc FKO

規模

きぼ

kibo

N3
Danh từ

規模 nghĩa là quy mô — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

quy mô

scale

tầm cỡ

scope

structure

Ảnh minh họa

Ví dụ

この工場は大規模だ。

このこうじょうはだいきぼだ。

Nhà máy này có quy mô lớn.

事業の規模を縮小した。

じぎょうのきぼをしゅくしょうした。

Họ thu hẹp quy mô kinh doanh.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

規則きそく
kisoku
Danh từ
N4

quy tắc

rule

規則を守ります。

きそくをまもります。

Tôi tuân thủ quy tắc.

規範きはん
kihan
Danh từ
N2

chuẩn mực

model

大規模だいきぼ
daikibo
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

quy mô lớn

large-scale

規制きせい
kisei
Danh từĐộng từ する
N4

quy định

regulation

規制を守ります。

きせいをまもります。

Tôi tuân thủ quy định.

規定きてい
kitei
Danh từĐộng từ する
N3

quy định

stipulation

地球規模ちきゅうきぼ
chikyuukibo
Danh từTính từ đuôi の
N3

quy mô toàn cầu

global scale

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập