Chợ Cóc FKO

規則

きそく

kisoku

N4
Danh từ

規則 nghĩa là quy tắc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

quy tắc

rule

quy định

regulation

Ảnh minh họa

Ví dụ

規則を守ります。

きそくをまもります。

Tôi tuân thủ quy tắc.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

規範きはん
kihan
Danh từ
N2

chuẩn mực

model

大規模だいきぼ
daikibo
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

quy mô lớn

large-scale

規制きせい
kisei
Danh từĐộng từ する
N4

quy định

regulation

規制を守ります。

きせいをまもります。

Tôi tuân thủ quy định.

規定きてい
kitei
Danh từĐộng từ する
N3

quy định

stipulation

規模きぼ
kibo
Danh từ
N3

quy mô

scale

この工場は大規模だ。

このこうじょうはだいきぼだ。

Nhà máy này có quy mô lớn.

地球規模ちきゅうきぼ
chikyuukibo
Danh từTính từ đuôi の
N3

quy mô toàn cầu

global scale

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập