規則
きそくkisoku
N4
Danh từ
規則 nghĩa là quy tắc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quy tắc
rule
quy định
regulation
Ảnh minh họa
Ví dụ
規則を守ります。
きそくをまもります。
Tôi tuân thủ quy tắc.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

