広範
こうはんkouhan
N1
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
広範 nghĩa là rộng khắp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
rộng khắp
wide
bao quát
extensive
sâu rộng
comprehensive
trên diện rộng
far-reaching
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
広告こうこく
koukoku
Danh từĐộng từ する
N4quảng cáo
advertisement
広告を見ます。
こうこくをみます。
Tôi xem quảng cáo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

