Chợ Cóc FKO

広大

こうだい

koudai

N2
Tính từ đuôi なDanh từ

広大 nghĩa là rộng lớn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

rộng lớn

vast

bao la

extensive

mênh mông

immense

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

広いひろい
hiroi
Tính từ đuôi い
N5

rộng rãi

spacious

この部屋は広いですね。

このへやはひろいですね。

Phòng này rộng nhỉ.

広告こうこく
koukoku
Danh từĐộng từ する
N4

quảng cáo

advertisement

広告を見ます。

こうこくをみます。

Tôi xem quảng cáo.

広葉樹こうようじゅ
kouyouju
Danh từ
N2

cây lá rộng

broadleaf tree

気宇広大きうこうだい
kiukoudai
Danh từ
N1

khí độ lớn lao

magnanimous

広報こうほう
kouhou
Danh từĐộng từ する
N3

quan hệ công chúng

public relations

広めるひろめる
hiromeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

truyền bá

to spread

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập