広大無辺
こうだいむへんkoudaimuhen
N1
Tính từ đuôi なTính từ đuôi のDanh từ
広大無辺 nghĩa là bao la vô tận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bao la vô tận
boundless
rộng lớn vô biên
infinite
mênh mông vô hạn
vast
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
広告こうこく
koukoku
Danh từĐộng từ する
N4quảng cáo
advertisement
広告を見ます。
こうこくをみます。
Tôi xem quảng cáo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
