広告
こうこくkoukoku
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
広告 nghĩa là quảng cáo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quảng cáo
advertisement
thông báo
advertising
thông cáo
announcement
notice
Ảnh minh họa
Ví dụ
広告を見ます。
こうこくをみます。
Tôi xem quảng cáo.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

