Chợ Cóc FKO

広告

こうこく

koukoku

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

広告 nghĩa là quảng cáo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

quảng cáo

advertisement

thông báo

advertising

thông cáo

announcement

notice

Ảnh minh họa

Ví dụ

広告を見ます。

こうこくをみます。

Tôi xem quảng cáo.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

広いひろい
hiroi
Tính từ đuôi い
N5

rộng rãi

spacious

この部屋は広いですね。

このへやはひろいですね。

Phòng này rộng nhỉ.

広葉樹こうようじゅ
kouyouju
Danh từ
N2

cây lá rộng

broadleaf tree

気宇広大きうこうだい
kiukoudai
Danh từ
N1

khí độ lớn lao

magnanimous

広報こうほう
kouhou
Danh từĐộng từ する
N3

quan hệ công chúng

public relations

広めるひろめる
hiromeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

truyền bá

to spread

広大こうだい
koudai
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

rộng lớn

vast

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập