広い
ひろいhiroi
N5
Tính từ đuôi い
広い nghĩa là rộng rãi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
rộng rãi
spacious
bao la
vast
rộng
wide
Ảnh minh họa
Ví dụ
この部屋は広いですね。
このへやはひろいですね。
Phòng này rộng nhỉ.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cùng Kanji
広告こうこく
koukoku
Danh từĐộng từ する
N4quảng cáo
advertisement
広告を見ます。
こうこくをみます。
Tôi xem quảng cáo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

