Chợ Cóc FKO

狭い

せまい

semai

N5
Tính từ đuôi い

狭い nghĩa là hẹp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hẹp

narrow

chật hẹp

confined

nhỏ

small

chật chội

cramped

hạn hẹp

limited

hẹp hòi

narrow-minded

gò bó

confining

Ảnh minh họa

Ví dụ

部屋が狭いです。

へやがせまいです。

Căn phòng chật.

Từ điển

Từ liên quan

Trái nghĩa

広いひろい
hiroi
Tính từ đuôi い
N5

rộng rãi

spacious

この部屋は広いですね。

このへやはひろいですね。

Phòng này rộng nhỉ.

Cùng Kanji

狭まるせばまる
sebamaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

thu hẹp lại

to narrow

道が狭まります。

みちがせばまります。

Con đường thu hẹp lại.

肩身が狭いかたみがせまい
katamigasemai
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
N1

tủi hổ

feeling ashamed

狭めるせばめる
sebameru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

thu hẹp

to narrow

偏狭へんきょう
henkyou
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

hẹp hòi

narrow-mindedness

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập