狭い
せまいsemai
N5
Tính từ đuôi い
狭い nghĩa là hẹp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hẹp
narrow
chật hẹp
confined
nhỏ
small
chật chội
cramped
hạn hẹp
limited
hẹp hòi
narrow-minded
gò bó
confining
Ảnh minh họa
Ví dụ
部屋が狭いです。
へやがせまいです。
Căn phòng chật.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cùng Kanji
狭まるせばまる
sebamaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4thu hẹp lại
to narrow
道が狭まります。
みちがせばまります。
Con đường thu hẹp lại.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

