狭まる
せばまるsebamaru
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
狭まる nghĩa là thu hẹp lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thu hẹp lại
to narrow
co lại
to contract
Ảnh minh họa
Ví dụ
道が狭まります。
みちがせばまります。
Con đường thu hẹp lại.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

