Chợ Cóc FKO

狭める

せばめる

sebameru

N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ

狭める nghĩa là thu hẹp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thu hẹp

to narrow

làm hẹp

to reduce

giảm

to contract

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

狭まるせばまる
sebamaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

thu hẹp lại

to narrow

道が狭まります。

みちがせばまります。

Con đường thu hẹp lại.

肩身が狭いかたみがせまい
katamigasemai
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
N1

tủi hổ

feeling ashamed

狭いせまい
semai
Tính từ đuôi い
N5

hẹp

narrow

部屋が狭いです。

へやがせまいです。

Căn phòng chật.

偏狭へんきょう
henkyou
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

hẹp hòi

narrow-mindedness

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập