狭める
せばめるsebameru
N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
狭める nghĩa là thu hẹp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thu hẹp
to narrow
làm hẹp
to reduce
giảm
to contract
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
狭まるせばまる
sebamaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4thu hẹp lại
to narrow
道が狭まります。
みちがせばまります。
Con đường thu hẹp lại.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

