Chợ Cóc FKO

偏狭

へんきょう

henkyou

N1
Tính từ đuôi なDanh từ

偏狭 nghĩa là hẹp hòi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hẹp hòi

narrow-mindedness

thiển cận

intolerance

hẹp lượng

narrowness

thiếu bao dung

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

偏りかたより
katayori
Danh từ
N3

sự thiên lệch

deviation

偏見へんけん
henken
Danh từ
N3

thành kiến

prejudice

偏重へんちょう
henchou
Danh từĐộng từ する
N3

coi trọng quá mức

attaching too much importance to

偏差へんさ
hensa
Danh từ
N2

độ lệch

deflection

偏差値へんさち
hensachi
Danh từ
N2

điểm偏差

deviation value

偏向報道へんこうほうどう
henkouhoudou
Danh từ
N2

đưa tin thiên lệch

biased coverage

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập