偏差値
へんさちhensachi
N2
Danh từ
偏差値 nghĩa là điểm偏差 — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
điểm偏差
deviation value
điểm chuẩn hóa (đánh giá học lực)
standard score
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

