偏向
へんこうhenkou
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
偏向 nghĩa là thiên hướng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thiên hướng
propensity
thành kiến
bias
sự lệch lạc
inclination
độ lệch
deflection
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
