広める
ひろめるhiromeru
N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
広める nghĩa là truyền bá — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
truyền bá
to spread
phổ biến
to propagate
mở rộng
to broaden
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
広告こうこく
koukoku
Danh từĐộng từ する
N4quảng cáo
advertisement
広告を見ます。
こうこくをみます。
Tôi xem quảng cáo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

