Chợ Cóc FKO

師範

しはん

shihan

N1
Danh từ

師範 nghĩa là sư phụ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sư phụ

master (of an art)

bậc thầy

instructor

huấn luyện viên (võ/cổ truyền)

exemplar

sư phạm

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

看護師かんごし
kangoshi
Danh từ
N5

y tá (bệnh viện)

(hospital) nurse

姉は看護師です。

あねはかんごしです。

Chị tôi là y tá.

影法師かげぼうし
kageboushi
Danh từ
N1

bóng người

a shadow figure

師事しじ
shiji
Danh từĐộng từ する
N1

theo học

studying under

出師すいし
suishi
Danh từ
N1

xuất quân

dispatch of troops

山師やまし
yamashi
Danh từ
N1

kẻ đầu cơ

a speculator

業師わざし
wazashi
Danh từ
N1

tay lão luyện

a tricky wrestler

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập