師事
しじshiji
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
師事 nghĩa là theo học — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
theo học
studying under
bái sư
apprenticing oneself to
thụ giáo
tôn làm thầy
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
看護師かんごし
kangoshi
Danh từ
N5y tá (bệnh viện)
(hospital) nurse
姉は看護師です。
あねはかんごしです。
Chị tôi là y tá.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

