看護師
かんごしkangoshi
N5
Danh từ
看護師 nghĩa là y tá (bệnh viện) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
y tá (bệnh viện)
(hospital) nurse
y tá đã đăng ký
registered nurse
điều dưỡng
RN
Ảnh minh họa
Ví dụ
姉は看護師です。
あねはかんごしです。
Chị tôi là y tá.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

