看板
かんばんkanban
N2
Danh từ
看板 nghĩa là biển hiệu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
biển hiệu
signboard
bảng quảng cáo
billboard
bộ mặt
feature
giờ đóng cửa
closing time
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
看護師かんごし
kangoshi
Danh từ
N5y tá (bệnh viện)
(hospital) nurse
姉は看護師です。
あねはかんごしです。
Chị tôi là y tá.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

