Chợ Cóc FKO

看板

かんばん

kanban

N2
Danh từ

看板 nghĩa là biển hiệu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

biển hiệu

signboard

bảng quảng cáo

billboard

bộ mặt

feature

giờ đóng cửa

closing time

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

看護師かんごし
kangoshi
Danh từ
N5

y tá (bệnh viện)

(hospital) nurse

姉は看護師です。

あねはかんごしです。

Chị tôi là y tá.

看護かんご
kango
Danh từĐộng từ する
N3

điều dưỡng

nursing

看病かんびょう
kanbyou
Danh từĐộng từ する
N3

chăm sóc người bệnh

nursing (a patient)

看守かんしゅ
kanshu
Danh từ
N2

cai ngục

prison guard

看板倒れかんばんだおれ
kanbandaore
Danh từ
N1

hữu danh vô thực

ostentatious

金看板きんかんばん
kinkanban
Danh từ
N1

biển hiệu vàng

slogan

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập