Chợ Cóc FKO

看守

かんしゅ

kanshu

N2
Danh từ

看守 nghĩa là cai ngục — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cai ngục

prison guard

quản giáo

warder

lính canh tù

jailer

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

看護師かんごし
kangoshi
Danh từ
N5

y tá (bệnh viện)

(hospital) nurse

姉は看護師です。

あねはかんごしです。

Chị tôi là y tá.

看板かんばん
kanban
Danh từ
N2

biển hiệu

signboard

看護かんご
kango
Danh từĐộng từ する
N3

điều dưỡng

nursing

看病かんびょう
kanbyou
Danh từĐộng từ する
N3

chăm sóc người bệnh

nursing (a patient)

看板倒れかんばんだおれ
kanbandaore
Danh từ
N1

hữu danh vô thực

ostentatious

金看板きんかんばん
kinkanban
Danh từ
N1

biển hiệu vàng

slogan

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập