看守
かんしゅkanshu
N2
Danh từ
看守 nghĩa là cai ngục — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cai ngục
prison guard
quản giáo
warder
lính canh tù
jailer
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
看護師かんごし
kangoshi
Danh từ
N5y tá (bệnh viện)
(hospital) nurse
姉は看護師です。
あねはかんごしです。
Chị tôi là y tá.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

