Chợ Cóc FKO

看病

かんびょう

kanbyou

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

看病 nghĩa là chăm sóc người bệnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chăm sóc người bệnh

nursing (a patient)

trông bệnh

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

看護師かんごし
kangoshi
Danh từ
N5

y tá (bệnh viện)

(hospital) nurse

姉は看護師です。

あねはかんごしです。

Chị tôi là y tá.

看板かんばん
kanban
Danh từ
N2

biển hiệu

signboard

看護かんご
kango
Danh từĐộng từ する
N3

điều dưỡng

nursing

看守かんしゅ
kanshu
Danh từ
N2

cai ngục

prison guard

看板倒れかんばんだおれ
kanbandaore
Danh từ
N1

hữu danh vô thực

ostentatious

金看板きんかんばん
kinkanban
Danh từ
N1

biển hiệu vàng

slogan

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập