Chợ Cóc FKO

模範

もはん

mohan

N2
Danh từ

模範 nghĩa là khuôn mẫu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khuôn mẫu

exemplar

gương mẫu

model

hình mẫu

example

pattern

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

大規模だいきぼ
daikibo
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

quy mô lớn

large-scale

規模きぼ
kibo
Danh từ
N3

quy mô

scale

この工場は大規模だ。

このこうじょうはだいきぼだ。

Nhà máy này có quy mô lớn.

地球規模ちきゅうきぼ
chikyuukibo
Danh từTính từ đuôi の
N3

quy mô toàn cầu

global scale

模索もさく
mosaku
Danh từĐộng từ する
N3

mò mẫm

groping (for)

小規模しょうきぼ
shoukibo
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

quy mô nhỏ

small scale

模倣もほう
mohou
Danh từĐộng từ する
N3

mô phỏng

imitation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập