Chợ Cóc FKO

炉辺

ろへん

rohen

N1
Danh từ

炉辺 nghĩa là bên lò sưởi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bên lò sưởi

the fireside

cạnh bếp lửa

quanh lò ấm (炉辺談話)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

暖炉だんろ
danro
Danh từ
N3

lò sưởi

fireplace

囲炉裏いろり
irori
Danh từ
N2

bếp lò âm sàn

sunken hearth

夏炉冬扇かろとうせん
karotousen
Danh từ
N1

lò sưởi mùa hè quạt mùa đông

useless things

炉端ろばた
robata
Danh từ
N1

bên bếp lửa

the fireside

上辺うわべ
uwabe
Danh từ
N3

bề ngoài

exterior

上辺じょうへん
jouhen
Danh từ
N3

cạnh trên

upper side (of a go, chess or othello board)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập