炉端
ろばたrobata
N1
Danh từ
炉端 nghĩa là bên bếp lửa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bên bếp lửa
the fireside
cạnh lò sưởi
the hearth
quanh bếp ấm (炉端焼き)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
端午の節句たんごのせっく
tangonosekku
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N4Lễ hội trẻ em trai (5/5)
Boys' Day celebration (May 5)
端午の節句に鯉のぼりを飾ります。
たんごのせっくにこいのぼりをかざります。
Dịp 5/5 tôi trang trí cờ cá chép.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
