Chợ Cóc FKO

炉端

ろばた

robata

N1
Danh từ

炉端 nghĩa là bên bếp lửa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bên bếp lửa

the fireside

cạnh lò sưởi

the hearth

quanh bếp ấm (炉端焼き)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

暖炉だんろ
danro
Danh từ
N3

lò sưởi

fireplace

囲炉裏いろり
irori
Danh từ
N2

bếp lò âm sàn

sunken hearth

炉辺ろへん
rohen
Danh từ
N1

bên lò sưởi

the fireside

夏炉冬扇かろとうせん
karotousen
Danh từ
N1

lò sưởi mùa hè quạt mùa đông

useless things

端午の節句たんごのせっく
tangonosekku
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N4

Lễ hội trẻ em trai (5/5)

Boys' Day celebration (May 5)

端午の節句に鯉のぼりを飾ります。

たんごのせっくにこいのぼりをかざります。

Dịp 5/5 tôi trang trí cờ cá chép.

先端せんたん
sentan
Danh từ
N3

đầu nhọn

pointed end

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập