端折る
はしょるhashoru
N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
端折る nghĩa là xắn vạt áo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xắn vạt áo
to tuck up
rút gọn
to abridge
lược bớt
to cut short
bỏ qua
to omit
cắt ngắn (câu chuyện)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
端午の節句たんごのせっく
tangonosekku
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N4Lễ hội trẻ em trai (5/5)
Boys' Day celebration (May 5)
端午の節句に鯉のぼりを飾ります。
たんごのせっくにこいのぼりをかざります。
Dịp 5/5 tôi trang trí cờ cá chép.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
