Chợ Cóc FKO

はし

hashi

N3
Danh từ

端 nghĩa là đầu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đầu

end

mép

tip

rìa

edge

đầu mối

beginning

mẩu

scrap

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

端午の節句たんごのせっく
tangonosekku
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N4

Lễ hội trẻ em trai (5/5)

Boys' Day celebration (May 5)

端午の節句に鯉のぼりを飾ります。

たんごのせっくにこいのぼりをかざります。

Dịp 5/5 tôi trang trí cờ cá chép.

先端せんたん
sentan
Danh từ
N3

đầu nhọn

pointed end

両端りょうたん
ryoutan
Danh từ
N3

hai đầu

both ends

発端ほったん
hottan
Danh từ
N3

khởi nguồn

origin

極端きょくたん
kyokutan
Danh từTính từ đuôi な
N3

cực đoan

extreme

端数はすう
hasuu
Danh từTính từ đuôi の
N2

số lẻ

fraction

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập