Chợ Cóc FKO

先端

せんたん

sentan

N3
Danh từ

先端 nghĩa là đầu nhọn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đầu nhọn

pointed end

mũi

tip

tiên phong

forefront

tiên tiến

leading edge

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

先週せんしゅう
senshuu
Danh từ
N5

tuần trước

last week

先週映画を見ました。

せんしゅうえいがをみました。

Tuần trước tôi xem phim.

先月せんげつ
sengetsu
Danh từ
N5

tháng trước

last month

先月日本に来ました。

せんげつにほんにきました。

Tháng trước tôi đến Nhật.

先生せんせい
sensei
Danh từ
N5

thầy giáo; giáo viên

teacher

先生に質問します。

せんせいにしつもんします。

Tôi hỏi thầy giáo.

祖先そせん
sosen
Danh từ
N4

tổ tiên

ancestor

祖先を敬います。

そせんをうやまいます。

Tôi tôn kính tổ tiên.

先祖せんぞ
senzo
Danh từ
N3

tổ tiên

ancestor

先生シーサン
shiisan
Danh từ
N5

đàn ông

man

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập