先週
せんしゅうsenshuu
N5
Danh từ
先週 nghĩa là tuần trước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tuần trước
last week
Ảnh minh họa
Ví dụ
先週映画を見ました。
せんしゅうえいがをみました。
Tuần trước tôi xem phim.
#time
Từ liên quan
Cùng Kanji
先月せんげつ
sengetsu
Danh từ
N5tháng trước
last month
先月日本に来ました。
せんげつにほんにきました。
Tháng trước tôi đến Nhật.
先生せんせい
sensei
Danh từ
N5thầy giáo; giáo viên
teacher
先生に質問します。
せんせいにしつもんします。
Tôi hỏi thầy giáo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

