Chợ Cóc FKO

祖先

そせん

sosen

N4
Danh từ

祖先 nghĩa là tổ tiên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tổ tiên

ancestor

ông cha

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

祖先を敬います。

そせんをうやまいます。

Tôi tôn kính tổ tiên.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

先祖せんぞ
senzo
Danh từ
N3

tổ tiên

ancestor

祖父母そふぼ
sofubo
Danh từ
N3

ông bà

grandparents

父祖ふそ
fuso
Danh từ
N1

tổ tiên

ancestors

鼻祖びそ
biso
Danh từ
N1

thủy tổ

founder

先週せんしゅう
senshuu
Danh từ
N5

tuần trước

last week

先週映画を見ました。

せんしゅうえいがをみました。

Tuần trước tôi xem phim.

先月せんげつ
sengetsu
Danh từ
N5

tháng trước

last month

先月日本に来ました。

せんげつにほんにきました。

Tháng trước tôi đến Nhật.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập