Chợ Cóc FKO

祖父母

そふぼ

sofubo

N3
Danh từ

祖父母 nghĩa là ông bà — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ông bà

grandparents

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

祖先そせん
sosen
Danh từ
N4

tổ tiên

ancestor

祖先を敬います。

そせんをうやまいます。

Tôi tôn kính tổ tiên.

先祖せんぞ
senzo
Danh từ
N3

tổ tiên

ancestor

父祖ふそ
fuso
Danh từ
N1

tổ tiên

ancestors

鼻祖びそ
biso
Danh từ
N1

thủy tổ

founder

お父さんおとうさん
otousan
Danh từ
N5

bố; cha (của người khác)

father (someone else's)

お父さんはどこですか。

おとうさんはどこですか。

Bố bạn ở đâu?

ちち
chichi
Danh từ
N5

bố tôi; cha tôi

my father

父は会社員です。

ちちはかいしゃいんです。

Bố tôi là nhân viên công ty.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập