祖父母
そふぼsofubo
N3
Danh từ
祖父母 nghĩa là ông bà — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ông bà
grandparents
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
お父さんおとうさん
otousan
Danh từ
N5bố; cha (của người khác)
father (someone else's)
お父さんはどこですか。
おとうさんはどこですか。
Bố bạn ở đâu?
父ちち
chichi
Danh từ
N5bố tôi; cha tôi
my father
父は会社員です。
ちちはかいしゃいんです。
Bố tôi là nhân viên công ty.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

