父祖
ふそfuso
N1
Danh từ
父祖 nghĩa là tổ tiên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tổ tiên
ancestors
cha ông
ông cha
tiền nhân
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
お父さんおとうさん
otousan
Danh từ
N5bố; cha (của người khác)
father (someone else's)
お父さんはどこですか。
おとうさんはどこですか。
Bố bạn ở đâu?
父ちち
chichi
Danh từ
N5bố tôi; cha tôi
my father
父は会社員です。
ちちはかいしゃいんです。
Bố tôi là nhân viên công ty.
継父けいふ
keifu
Danh từ
N4bố dượng
stepfather
彼女の継父はとても優しい。
かのじょのけいふはとてもやさしい。
Bố dượng của cô ấy rất hiền.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
