Chợ Cóc FKO

養父

ようふ

youfu

N2
Danh từ

養父 nghĩa là cha nuôi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cha nuôi

foster father

dưỡng phụ

adoptive father

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

休養きゅうよう
kyuuyou
Danh từĐộng từ する
N3

nghỉ ngơi

rest

栄養えいよう
eiyou
Danh từ
N4

dinh dưỡng

nutrition

栄養を取ります。

えいようをとります。

Tôi bổ sung dinh dưỡng.

教養きょうよう
kyouyou
Danh từ
N4

văn hóa (hiểu biết/đánh giá)

(understanding or appreciation of) culture

教養のある人。

きょうようのあるひと。

Người có học vấn.

供養くよう
kuyou
Danh từĐộng từ する
N3

cúng lễ

memorial service for the dead

養うやしなう
yashinau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

nuôi dưỡng

to support

療養りょうよう
ryouyou
Danh từĐộng từ する
N3

dưỡng bệnh

recuperation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập