養父
ようふyoufu
N2
Danh từ
養父 nghĩa là cha nuôi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cha nuôi
foster father
dưỡng phụ
adoptive father
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
教養きょうよう
kyouyou
Danh từ
N4văn hóa (hiểu biết/đánh giá)
(understanding or appreciation of) culture
教養のある人。
きょうようのあるひと。
Người có học vấn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

