Chợ Cóc FKO

栄養

えいよう

eiyou

N4
Danh từ

栄養 nghĩa là dinh dưỡng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dinh dưỡng

nutrition

chất bổ dưỡng

nourishment

Ảnh minh họa

Ví dụ

栄養を取ります。

えいようをとります。

Tôi bổ sung dinh dưỡng.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

虚栄きょえい
kyoei
Danh từ
N1

hư vinh

vanity

栄華えいが
eiga
Danh từ
N2

vinh hoa

prosperity

栄転えいてん
eiten
Danh từĐộng từ する
N2

thăng chức (chuyển đi)

promotion

栄誉えいよ
eiyo
Danh từ
N2

vinh dự

honour

栄枯えいこ
eiko
Danh từ
N1

thịnh suy

vicissitudes

栄耀えいよう
eiyou
Danh từ
N1

xa hoa

luxury

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập