供養
くようkuyou
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
供養 nghĩa là cúng lễ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cúng lễ
memorial service for the dead
lễ cầu siêu
holding a service
tế lễ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
子供こども
kodomo
Danh từ
N5trẻ em; con cái
child; children
子供たちが公園で遊んでいます。
こどもたちがこうえんであそんでいます。
Bọn trẻ đang chơi ở công viên.
供給きょうきゅう
kyoukyuu
Danh từĐộng từ する
N4cung cấp
supply
電力を供給します。
でんりょくをきょうきゅうします。
Chúng tôi cung cấp điện.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

