Chợ Cóc FKO

供給

きょうきゅう

kyoukyuu

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

供給 nghĩa là cung cấp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cung cấp

supply

cung ứng

provision

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

電力を供給します。

でんりょくをきょうきゅうします。

Chúng tôi cung cấp điện.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

子供こども
kodomo
Danh từ
N5

trẻ em; con cái

child; children

子供たちが公園で遊んでいます。

こどもたちがこうえんであそんでいます。

Bọn trẻ đang chơi ở công viên.

試供品しきょうひん
shikyouhin
Danh từ
N2

hàng mẫu

(free) sample

供養くよう
kuyou
Danh từĐộng từ する
N3

cúng lễ

memorial service for the dead

供えるそなえる
sonaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

dâng cúng

to offer

情報提供じょうほうていきょう
jouhouteikyou
Danh từĐộng từ する
N2

cung cấp thông tin

providing information

子供っぽいこどもっぽい
kodomoppoi
Tính từ đuôi い
N2

trẻ con

childish

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập