供給
きょうきゅうkyoukyuu
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
供給 nghĩa là cung cấp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cung cấp
supply
cung ứng
provision
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
電力を供給します。
でんりょくをきょうきゅうします。
Chúng tôi cung cấp điện.
Từ liên quan
Cùng Kanji
子供こども
kodomo
Danh từ
N5trẻ em; con cái
child; children
子供たちが公園で遊んでいます。
こどもたちがこうえんであそんでいます。
Bọn trẻ đang chơi ở công viên.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
