Chợ Cóc FKO

養う

やしなう

yashinau

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

養う nghĩa là nuôi dưỡng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nuôi dưỡng

to support

chu cấp

to provide for

bồi dưỡng (thói quen)

to raise

to cultivate (a habit)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

休養きゅうよう
kyuuyou
Danh từĐộng từ する
N3

nghỉ ngơi

rest

栄養えいよう
eiyou
Danh từ
N4

dinh dưỡng

nutrition

栄養を取ります。

えいようをとります。

Tôi bổ sung dinh dưỡng.

供養くよう
kuyou
Danh từĐộng từ する
N3

cúng lễ

memorial service for the dead

療養りょうよう
ryouyou
Danh từĐộng từ する
N3

dưỡng bệnh

recuperation

養子ようし
youshi
Danh từ
N3

con nuôi

adopted child

教養きょうよう
kyouyou
Danh từ
N4

văn hóa (hiểu biết/đánh giá)

(understanding or appreciation of) culture

教養のある人。

きょうようのあるひと。

Người có học vấn.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập