養子
ようしyoushi
N3
Danh từ
養子 nghĩa là con nuôi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
con nuôi
adopted child
con rể (kế thừa)
son-in-law
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
教養きょうよう
kyouyou
Danh từ
N4văn hóa (hiểu biết/đánh giá)
(understanding or appreciation of) culture
教養のある人。
きょうようのあるひと。
Người có học vấn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

