実父
じっぷjippu
N2
Danh từ
実父 nghĩa là cha ruột — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cha ruột
one's real father
cha đẻ
biological father
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
実現じつげん
jitsugen
Danh từĐộng từ する
N3thực hiện (ví dụ: hệ thống)
implementation (e.g. of a system)
実験じっけん
jikken
Danh từĐộng từ する
N4thí nghiệm
experiment
実験を行います。
じっけんをおこないます。
Tôi tiến hành thí nghiệm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

