実験
じっけんjikken
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
実験 nghĩa là thí nghiệm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thí nghiệm
experiment
thực nghiệm
experimentation
Ảnh minh họa
Ví dụ
実験を行います。
じっけんをおこないます。
Tôi tiến hành thí nghiệm.
Từ liên quan
Cùng Kanji
実現じつげん
jitsugen
Danh từĐộng từ する
N3thực hiện (ví dụ: hệ thống)
implementation (e.g. of a system)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

