鼻祖
びそbiso
N1
Danh từ
鼻祖 nghĩa là thủy tổ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thủy tổ
founder
ông tổ
originator
người khai sáng
người đầu tiên
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
鼻をかむはなをかむ
hanaokamu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N4xì mũi
to blow one's nose
鼻をかんでください。
はなをかんでください。
Xin hãy xì mũi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

